Toàn quốc Báo Giá Cửa Gỗ Công Nghiệp 2026 – Mẫu Đẹp, Giá Tham Khảo Mới Nhất- chính hãng

Thảo luận trong 'Rao vặt tổng hợp - Uy tín - Miễn phí' bắt đầu bởi EUROWINDOW123, 15/9/26.

  1. EUROWINDOW123

    EUROWINDOW123 Moderator

    Tham gia ngày:
    11/8/25
    Bài viết:
    276
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    109
    Giới tính:
    Nam
    Nghề nghiệp:
    kinh doanh
    Nơi ở:
    39 Bis Mạc Đĩnh Chi P.Đakao Q1 TP.HCM
    Cửa gỗ công nghiệp đang ngày càng được sử dụng phổ biến trong nhà phố, căn hộ, biệt thự, văn phòng và nhiều công trình hiện đại. Ưu điểm của dòng cửa này là có nhiều kiểu dáng, màu sắc và vật liệu bề mặt để lựa chọn, đồng thời dễ kết hợp với phong cách nội thất khác nhau.

    Nếu Mr Tú đang tìm hiểu báo giá cửa gỗ công nghiệp 2026, bài viết dưới đây tổng hợp các mức giá tham khảo đối với cửa phủ Veneer, Laminate và Melamine, cùng những yếu tố có thể làm thay đổi chi phí thực tế.

    Lưu ý: Giá dưới đây mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo kích thước, vật liệu, thiết kế, khuôn cửa, phụ kiện, số lượng và yêu cầu thi công.

    [​IMG]
    1. Cửa gỗ công nghiệp phủ Veneer giá bao nhiêu?
    Veneer là lớp gỗ tự nhiên mỏng được hoàn thiện trên bề mặt cốt gỗ công nghiệp. Nhờ đó, cửa có thể sở hữu màu sắc và đường vân gần với gỗ tự nhiên, phù hợp với những không gian yêu thích vẻ ấm áp và sang trọng.

    1.1. Giá cửa gỗ công nghiệp Veneer MDF
    Cửa Veneer MDF có bề mặt tương đối phẳng, thuận tiện cho nhiều kiểu thiết kế. Tùy loại Veneer như sồi, lim, gõ đỏ hoặc óc chó mà giá thành sẽ có sự khác nhau.

    Loại Veneer Kích thước Khuôn đơn 140 Khuôn kép 250
    Sồi 900 × 2200 mm 7.400.000 – 12.000.000 8.900.000 – 13.500.000
    Sồi 1000 × 2200 mm 8.000.000 – 12.500.000 9.500.000 – 14.100.000
    Lim 900 × 2200 mm 7.300.000 – 11.800.000 8.700.000 – 13.300.000
    Lim 1000 × 2200 mm 7.800.000 – 12.400.000 9.300.000 – 13.900.000
    Gõ đỏ 900 × 2200 mm 6.200.000 – 10.800.000 7.500.000 – 12.100.000
    Gõ đỏ 1000 × 2200 mm 6.700.000 – 11.200.000 8.000.000 – 12.600.000
    Óc chó 900 × 2200 mm 7.900.000 – 12.400.000 9.400.000 – 14.000.000
    Óc chó 1000 × 2200 mm 8.400.000 – 13.000.000 10.000.000 – 14.600.000
    Giá tham khảo: mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, kích thước, mẫu mã, vật liệu và chính sách của đơn vị cung cấp.

    1.2. Giá cửa gỗ HDF Veneer
    HDF có mật độ sợi gỗ cao hơn MDF thông thường. Cửa HDF Veneer có thể được thiết kế dạng phẳng, panel, có ô kính hoặc dạng cửa hai cánh.

    Mẫu cửa Kích thước tham khảo Giá tham khảo
    HDF Veneer 1 cánh, mẫu phẳng 800 × 2.100 mm 2.490.000 – 2.650.000
    HDF Veneer 1 cánh, mẫu panel 800 × 2.180 mm 2.550.000 – 2.750.000
    HDF Veneer 1 cánh, mẫu phẳng 900 × 2.180 mm 2.650.000 – 2.850.000
    HDF Veneer 1 cánh, mẫu panel 900 × 2.200 mm 2.650.000 – 2.850.000
    HDF Veneer có ô kính 900 × 2.200 mm 3.300.000 – 3.600.000
    HDF Veneer 2 cánh lệch 1.200 × 2.200 mm 4.800.000 – 5.800.000
    HDF Veneer 2 cánh đều 1.400 × 2.200 mm 5.200.000 – 6.200.000
    Các mức giá trên được sử dụng để tham khảo và có thể thay đổi tùy cấu hình cửa thực tế.

    2. Báo giá cửa gỗ công nghiệp phủ Laminate 2026
    Laminate là một trong những lựa chọn được quan tâm khi khách hàng cần bề mặt cửa có khả năng hạn chế trầy xước, dễ vệ sinh và có nhiều lựa chọn về màu sắc, vân gỗ.

    2.1. Cửa Laminate MDF
    Kích thước phủ bì Diện tích Giá tham khảo
    800 × 2.000 mm 1,60 m² 4.160.000 – 4.480.000
    800 × 2.100 mm 1,68 m² 4.368.000 – 4.704.000
    850 × 2.100 mm 1,785 m² 4.641.000 – 4.998.000
    900 × 2.100 mm 1,89 m² 4.914.000 – 5.292.000
    900 × 2.200 mm 1,98 m² 5.148.000 – 5.544.000
    1.000 × 2.200 mm 2,20 m² 5.720.000 – 6.160.000
    Giá thực tế có thể thay đổi tùy kích thước cửa, vật liệu, mẫu thiết kế và quy cách hoàn thiện.

    2.2. Cửa Laminate HDF
    Cửa Laminate HDF có thể được lựa chọn cho nhiều không gian nội thất. Giá phụ thuộc vào kích thước, độ dày cánh, loại cốt gỗ và cấu hình khuôn.

    Kích thước cửa Khuôn đơn 140 Khuôn kép 250
    800 × 2.100 mm 5.000.000 – 9.500.000 6.400.000 – 10.900.000
    850 × 2.100 mm 5.200.000 – 9.700.000 6.600.000 – 11.100.000
    900 × 2.100 mm 5.350.000 – 9.850.000 6.750.000 – 11.250.000
    900 × 2.200 mm 5.500.000 – 10.000.000 6.900.000 – 11.400.000
    1.000 × 2.200 mm 5.800.000 – 10.300.000 7.200.000 – 11.800.000
    Bảng giá trên chưa nên được xem là báo giá cuối cùng cho từng công trình vì phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.

    3. Giá cửa gỗ công nghiệp phủ Melamine
    Melamine thường được lựa chọn cho những không gian cần bề mặt đồng đều, dễ vệ sinh và có nhiều màu sắc, họa tiết vân gỗ.

    3.1. Cửa Melamine HDF
    Kích thước Diện tích Giá tham khảo
    800 × 2.000 mm 1,60 m² Từ 3.120.000
    800 × 2.100 mm 1,68 m² Từ 3.276.000
    850 × 2.100 mm 1,785 m² Từ 3.481.000
    900 × 2.100 mm 1,89 m² Từ 3.686.000
    900 × 2.200 mm 1,98 m² Từ 3.861.000
    1.000 × 2.200 mm 2,20 m² Từ 4.290.000
    Đây là mức giá tham khảo theo các kích thước phổ biến trong bài nguồn.

    3.2. Cửa Melamine MDF
    Cửa Melamine MDF có trọng lượng tương đối vừa phải, bề mặt phẳng và có thể gia công theo nhiều kiểu dáng. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều khu vực nội thất như phòng ngủ hoặc phòng làm việc.

    Kích thước phủ bì Diện tích Giá tham khảo
    800 × 2.100 mm 1,68 m² 3.108.000 – 3.864.000
    850 × 2.100 mm 1,785 m² 3.302.000 – 4.106.000
    900 × 2.100 mm 1,89 m² 3.497.000 – 4.347.000
    800 × 2.200 mm 1,76 m² 3.256.000 – 4.048.000
    900 × 2.200 mm 1,98 m² 3.663.000 – 4.554.000
    1.000 × 2.200 mm 2,20 m² 4.070.000 – 5.060.000
    Giá có thể thay đổi tùy vật liệu, kích thước, mẫu mã và yêu cầu hoàn thiện.

    4. Những yếu tố quyết định giá cửa gỗ công nghiệp
    Không phải tất cả các bộ cửa gỗ công nghiệp đều có cùng mức giá. Khi nhận báo giá, khách hàng nên xem xét đồng thời nhiều yếu tố:

    Loại cốt gỗ và vật liệu bề mặt
    MDF, HDF hay các loại cốt gỗ khác nhau sẽ có đặc tính và mức giá khác nhau. Bên ngoài cánh cửa có thể sử dụng Veneer, Laminate, Melamine hoặc các vật liệu hoàn thiện khác.

    Kích thước cửa
    Kích thước càng lớn thì lượng vật liệu và yêu cầu kỹ thuật càng thay đổi. Những bộ cửa có kích thước đặc biệt hoặc không theo kích thước thông dụng có thể phát sinh thêm chi phí.

    Kiểu dáng và mức độ hoàn thiện
    Cửa phẳng thường có cấu tạo đơn giản hơn. Trong khi đó, các mẫu chia pano, phay rãnh, soi huỳnh, phối màu hoặc kết hợp kính sẽ cần nhiều công đoạn gia công hơn.

    Khuôn và phụ kiện
    Khuôn cửa, khóa, bản lề, tay nắm và các phụ kiện đi kèm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của một bộ cửa hoàn chỉnh.

    Vì vậy, khi so sánh giá giữa các đơn vị, không nên chỉ nhìn vào con số cuối cùng. Cần đối chiếu cốt gỗ, bề mặt, kích thước, khuôn, phụ kiện và phạm vi lắp đặt để có đánh giá chính xác hơn.

    [​IMG]

    5. Các mẫu cửa gỗ công nghiệp đẹp được quan tâm năm 2026
    Cửa gỗ công nghiệp phủ Laminate
    Laminate phù hợp với những không gian yêu cầu vẻ hiện đại, dễ vệ sinh và có nhiều lựa chọn màu sắc. Có thể lựa chọn vân gỗ nâu, màu gỗ sáng, xám, đen hoặc các thiết kế phay rãnh tùy phong cách nội thất.

    [​IMG]

    Cửa gỗ công nghiệp phủ Veneer
    Nếu yêu thích vẻ đẹp của vân gỗ tự nhiên, cửa Veneer là một lựa chọn đáng tham khảo. Bề mặt Veneer có thể tạo cảm giác ấm áp, sang trọng và phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

    [​IMG]

    Cửa gỗ công nghiệp kết hợp kính
    Việc kết hợp ô kính trên cánh cửa giúp đưa ánh sáng vào không gian và tạo sự liên kết giữa các khu vực. Tùy nhu cầu riêng tư, có thể lựa chọn kính trong, kính mờ hoặc các dạng kính trang trí.

    [​IMG]

    Cửa gỗ phong cách cổ điển
    Các mẫu cổ điển thường sử dụng pano, phào chỉ, đường soi và màu sắc trầm. Kiểu cửa này phù hợp với biệt thự, nhà phố cao cấp hoặc những không gian theo phong cách sang trọng.

    [​IMG]

    Cửa gỗ phong cách tân cổ điển
    Tân cổ điển thường tiết chế chi tiết trang trí hơn so với phong cách cổ điển. Các đường chỉ và bố cục pano được sử dụng vừa phải để tạo vẻ thanh lịch, dễ kết hợp với nội thất hiện đại.

    [​IMG]

    Cửa gỗ phong cách hiện đại
    Cửa phẳng, màu trắng, xám, đen, be hoặc vân gỗ là những lựa chọn phù hợp với phong cách tối giản. Các đường phay rãnh hoặc chi tiết hình học có thể tạo điểm nhấn mà không làm không gian trở nên rườm rà.

    [​IMG]

    Cửa gỗ cho phòng khách
    Với phòng khách có diện tích lớn, gia chủ có thể cân nhắc cửa hai cánh hoặc bốn cánh. Nếu cần tăng ánh sáng, cửa kết hợp ô kính cũng là phương án đáng xem xét.

    [​IMG]

    Cửa gỗ cho phòng ngủ
    Đối với phòng ngủ, nên ưu tiên thiết kế kín đáo, màu sắc hài hòa với sàn và nội thất. Các mẫu cửa phẳng, vân gỗ sáng hoặc màu trắng thường dễ phối với nhiều kiểu không gian.

    [​IMG]

    6. Cửa gỗ công nghiệp Eurowindow có những loại nào?
    Theo nội dung được cung cấp, Eurowindow hiện cung cấp cửa gỗ công nghiệp với hai nhóm lớp phủ chính là Veneer và Laminate.

    Veneer tạo hiệu ứng vân gỗ tự nhiên, trong khi Laminate hướng đến bề mặt cứng, khả năng hạn chế trầy xước và phù hợp với những công trình yêu cầu tính ổn định cao.

    Khi lựa chọn cửa, khách hàng nên xác định trước vị trí lắp đặt, kích thước ô chờ, phong cách nội thất và ngân sách. Từ đó mới lựa chọn loại cốt gỗ, bề mặt, kiểu dáng và phụ kiện phù hợp.

    7. Tư vấn báo giá cửa gỗ công nghiệp 2026
    Mỗi công trình có kích thước và yêu cầu khác nhau nên mức giá trong bảng chỉ giúp khách hàng ước tính ngân sách ban đầu. Để có báo giá sát thực tế, cần xác định:
    • Kích thước từng bộ cửa.
    • Số lượng cửa.
    • Loại cốt gỗ.
    • Veneer, Laminate hay Melamine.
    • Mẫu cửa và thiết kế mong muốn.
    • Loại khuôn cửa.
    • Khóa, bản lề và phụ kiện.
    • Nhu cầu vận chuyển, lắp đặt.
    Nếu anh/chị đang cần tham khảo cửa gỗ công nghiệp Eurowindow cho nhà phố, biệt thự, căn hộ, văn phòng hoặc công trình đang xây dựng, có thể liên hệ Mr Tú để được tư vấn cấu hình và báo giá theo kích thước thực tế.

    Thông tin liên hệ
    Mr Tú – Tư vấn cửa Eurowindow

    Hotline/Zalo: 0988 116 484

    Email: Tunn1@eurowindow.biz

    Tôi sẽ hỗ trợ tư vấn loại cửa, kích thước, mẫu mã và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của từng công trình.

    Tóm tắt
    Báo giá cửa gỗ công nghiệp 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cốt gỗ, lớp phủ bề mặt, kích thước, thiết kế, khuôn và phụ kiện. Veneer phù hợp với khách hàng yêu thích vẻ đẹp của vân gỗ tự nhiên; Laminate thiên về tính hiện đại và độ bền bề mặt; Melamine là lựa chọn có nhiều màu sắc và mức chi phí dễ tiếp cận hơn.

    Khách hàng nên xem bảng giá như mức tham khảo ban đầu và yêu cầu báo giá theo đúng kích thước, cấu hình thực tế trước khi quyết định.
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này