10 thuật ngữ tiếng anh bếp trưởng thường dùng

Thảo luận trong 'Giới thiệu dịch vụ & địa điểm' bắt đầu bởi nmtri012019, 18/9/19.

  1. nmtri012019

    nmtri012019 Thành viên

    Tham gia ngày:
    18/9/19
    Bài viết:
    4
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    4
    Giới tính:
    Nam
    Web:
    Nếu bạn mong muốn tìm việc liên quan đến bếp Âu hoặc đang làm việc trong bộ phận bếp Âu, hãy tìm hiểu ngay 10 thuật ngữ nghề bếp trưởng thường sau đây.

    Các thuật ngữ tiếng Anh bếp trưởng thường dùng trong bếp Âu

    [​IMG]

    1. On the fly
    “On the fly” được dùng để thể hiện sự gấp gáp, cần ngay lập tức.

    Ví dụ: I need soup on the fly - Tôi cần món soup ngay bây giờ.

    2. Pick up
    “Pick up” có nghĩa là món ăn đã sẵn sàng để phục vụ khách hàng.

    Ví dụ: Pick up, table one - Bàn 1 đã sẵn sàng.

    3. A la minute
    Đây là cụm từ chỉ những món ăn có thời gian chế biến ngắn và không cần sự chuẩn bị trước. Ví dụ như món bò bít tết (beefsteak), chỉ cần áp chảo đạt độ chín theo yêu cầu của khách, cho lên đĩa rồi rưới sốt kem chanh đã chuẩn bị sẵn.


    Những món có thời gian chế biến nhanh như món beefsteak được gọi là "A la minute" (Ảnh: Internet)

    4. Chit
    Đây là order món ăn mà Đầu bếp nhận được từ bộ phận phục vụ. Đối với nghề bếp hiện đại, thường sẽ xuất hiện máy in order. Thông thường, khi máy in hoạt động sẽ phát ra tiếng ồn và đó là tín hiệu để đầu bếp chuẩn bị sẵn sàng cho order mới.

    5. Covers
    Là số lượng bàn mà nhà hàng đã phục vụ trong suốt một ngày. Thông thường thì con số này chỉ mang tính tương đối vì còn các yếu tố khác tác động vào như sự phức tạp của món ăn hay quy mô nhà hàng.

    Các bếp trưởng sẽ luôn chú ý đến “covers” mỗi ngày tại nhà hàng vì thế bạn cần đặc biệt lưu ý thuật ngữ này.

    6. Deuce
    Đây là từ chỉ bàn ăn có hai khách.

    7. Fire!
    Fire trong tiếng Anh có nghĩa là “lửa”. Đây là tín hiệu để đầu bếp bắt đầu nổi lửa làm việc. Thông thường ngay sau khi nhận được những “chit” đầu tiên, Bếp trưởng sẽ hô "fire" báo hiệu mọi người nổi lửa làm việc.


    Fire! – Hãy bắt đầu công việc nào! (Ảnh: Internet)

    8. In the weeds
    Cụm từ ám chỉ những đầu bếp đã quá tải hoặc đang trong tình trạng stress.

    Ví dụ: Hey, give me a hand, I’m in the weeds - Anh có thể giúp tôi một tay không, tôi đang bị quá tải.

    9. 86’d
    Đây là một thông báo cho việc món ăn nào đó đã hết hoặc bị ngừng phục vụ. Ngoài ra, trong trường hợp nếu như bếp trưởng nhận ra hương vị của một món ăn nào đó không đảm bảo chất lượng, tất nhiên món đó sẽ bị 86’s, tức ngừng phục vụ.

    10. Mise hoặc Mise en place
    Từ này có nguồn gốc từ Pháp, có nghĩa là mọi nguyên liệu và vật dụng đã vào vị trí sắn sàng để bắt đầu công việc. Đây là thuật ngữ thường sử dụng trong bếp gần như mỗi ngày.

    Ví dụ: Did you get all your mise done? - Mọi thứ được chuẩn bị hết cả rồi đấy chứ?


    Chúng tôi hy vọng với bài viết về các thuật ngữ tiếng Anh Bếp trưởng thường dùng được chia sẻ trên đây sẽ giúp các nhân viên, đầu bếp Âu dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc chuyên nghiệp trong các nhà hàng – khách sạn cao cấp. Trau dồi khả năng gioa tiếp ngoại ngữ cũng là điều cần thiết đối với những ai đang làm việc trong lĩnh vực bếp Âu.
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này