Toàn quốc Báo giá cửa nhôm kính Eurowindow chính hãng 2026 – Bảng giá tham khảo mới nhất

Thảo luận trong 'Rao vặt tổng hợp - Uy tín - Miễn phí' bắt đầu bởi EUROWINDOW123, 27/8/26 lúc 22:14.

  1. EUROWINDOW123

    EUROWINDOW123 Moderator

    Tham gia ngày:
    11/8/25
    Bài viết:
    261
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    109
    Giới tính:
    Nam
    Nghề nghiệp:
    kinh doanh
    Nơi ở:
    39 Bis Mạc Đĩnh Chi P.Đakao Q1 TP.HCM
    Báo giá cửa nhôm kính Eurowindow 2026 là thông tin được nhiều gia chủ và chủ đầu tư quan tâm khi lựa chọn cửa cho nhà phố, biệt thự, căn hộ, văn phòng và các công trình thương mại. Tùy từng hệ nhôm, kiểu cửa, loại kính, phụ kiện, kích thước và điều kiện thi công, chi phí có thể thay đổi đáng kể.

    Theo bảng giá tham khảo trong tài liệu, cửa nhôm kính Eurowindow có nhiều phân khúc, từ các dòng nhôm không cầu cách nhiệt đến hệ nhôm có cầu cách nhiệt cao cấp. Giá tham khảo có thể nằm trong khoảng 1.950.000 – 15.200.000 VNĐ/m², tùy cấu hình sản phẩm.

    Bài viết dưới đây tổng hợp giá cửa nhôm kính Eurowindow năm 2026, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để khách hàng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp.

    [​IMG]

    1. Cửa nhôm kính Eurowindow giá bao nhiêu 1m²?
    Không có một mức giá cố định cho tất cả các loại cửa nhôm kính. Đơn giá phụ thuộc vào hệ nhôm, loại kính, kiểu mở, kích thước cửa, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt.

    Theo bảng giá tham khảo:

    Phân khúc Hệ cửa tham khảo Khoảng giá
    Phổ thông EA70/EA95 không cầu cách nhiệt 3.250.000 – 9.100.000 VNĐ/m²
    Trung cấp EA55 không cầu, cửa mở quay 5.200.000 – 11.150.000 VNĐ/m²
    Cao cấp EA60i/EA95i có cầu cách nhiệt 3.600.000 – 15.200.000 VNĐ/m²
    Các mức giá trên chỉ nên dùng để tham khảo và dự toán ban đầu. Giá thực tế còn phụ thuộc vào cấu hình cửa, kính, phụ kiện, kích thước, màu sắc, vận chuyển và thi công.

    Vì sao cùng là cửa nhôm kính nhưng giá lại khác nhau?
    Một bộ cửa sử dụng hệ nhôm có cầu cách nhiệt, kính hộp và phụ kiện cao cấp chắc chắn sẽ có cấu hình khác với cửa nhôm không cầu sử dụng kính tiêu chuẩn.

    Do đó, khi so sánh báo giá, khách hàng nên kiểm tra đồng thời hệ nhôm + kính + phụ kiện + kiểu mở + chi phí lắp đặt, thay vì chỉ nhìn vào đơn giá/m².

    2. Bảng giá cửa đi nhôm kính Eurowindow 2026
    Cửa đi Eurowindow có thể được thiết kế theo nhiều kiểu mở như mở quay, mở trượt hoặc xếp trượt. Tùy diện tích ô cửa và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp.

    2.1. Giá cửa đi nhôm 1 cánh
    Cửa đi 1 cánh thường phù hợp với cửa phụ, cửa ban công, cửa ra sân sau hoặc những vị trí có kích thước vừa và nhỏ.

    Cấu hình Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    Cửa đi 1 cánh mở quay Có 9.500.000 – 14.100.000 VNĐ/m²
    Cửa đi 1 cánh mở quay Không 6.050.000 – 10.600.000 VNĐ/m²
    Tùy cấu hình, cửa có thể sử dụng bản lề 3D, khóa đa điểm và tay nắm phù hợp với từng hệ cửa.

    [​IMG]

    2.2. Giá cửa đi nhôm 2 cánh
    Cửa đi 2 cánh là lựa chọn phổ biến cho cửa chính, cửa ban công, cửa sân vườn hoặc cửa phòng khách.

    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    2 cánh mở quay Có 8.400.000 – 13.000.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở trượt Có 6.950.000 – 11.500.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở quay Không 3.500.000 – 10.000.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở trượt Không 4.600.000 – 9.100.000 VNĐ/m²
    Cửa mở trượt có ưu điểm là không cần khoảng không gian lớn để đóng mở cánh, vì vậy thường phù hợp với ban công hoặc những vị trí cần tiết kiệm diện tích.

    2.3. Giá cửa đi nhôm 3 cánh
    Với các ô cửa có chiều rộng lớn, cửa 3 cánh có thể giúp tăng diện tích lấy sáng và tạo tầm nhìn rộng hơn.

    Cửa có thể sử dụng phương án mở trượt hoặc xếp trượt. Do kích thước và cấu hình mỗi công trình khác nhau, giá cửa 3 cánh cần được xác định dựa trên bản vẽ và kích thước thực tế.



    2.4. Giá cửa đi nhôm 4 cánh
    Cửa 4 cánh thích hợp với cửa chính, phòng khách, khu vực sân vườn hoặc các vị trí có khẩu độ lớn.

    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    4 cánh mở trượt Có 5.600.000 – 10.200.000 VNĐ/m²
    4 cánh xếp trượt Có 6.550.000 – 11.100.000 VNĐ/m²
    4 cánh mở quay Có 9.400.000 – 13.950.000 VNĐ/m²
    4 cánh mở trượt Không 3.650.000 – 8.200.000 VNĐ/m²
    4 cánh xếp trượt Không 6.700.000 – 11.250.000 VNĐ/m²
    4 cánh mở quay Không 6.450.000 – 11.000.000 VNĐ/m²
    Với những bộ cửa có kích thước lớn, việc lựa chọn phụ kiện phù hợp tải trọng là yếu tố cần được quan tâm để cửa vận hành ổn định.

    2.5. Cửa đi nhôm 5 – 6 cánh xếp trượt
    Cửa nhiều cánh xếp trượt thường phù hợp với biệt thự, villa, showroom, nhà hàng hoặc những công trình có mặt thoáng lớn.

    Cấu hình cửa nhiều cánh thường được thiết kế riêng theo kích thước thực tế nên khách hàng cần khảo sát và nhận báo giá theo từng công trình.

    [​IMG]

    3. Bảng giá cửa sổ nhôm kính Eurowindow 2026
    Cửa sổ nhôm kính được sử dụng rộng rãi tại phòng ngủ, phòng khách, phòng làm việc, bếp, ban công và nhiều vị trí khác.

    Eurowindow có nhiều hệ nhôm và kiểu mở như mở quay, mở hất, quay lật và mở trượt. Hệ nhôm có cầu cách nhiệt thường hướng tới nhu cầu tăng khả năng cách âm, cách nhiệt; trong khi hệ không cầu có thể phù hợp với khách hàng ưu tiên tối ưu chi phí.

    3.1. Giá cửa sổ nhôm 1 cánh
    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    1 cánh mở quay lật vào trong Có 10.650.000 – 15.200.000 VNĐ/m²
    1 cánh mở quay ngoài Có 9.150.000 – 13.700.000 VNĐ/m²
    1 cánh mở quay lật vào trong Không 6.600.000 – 11.150.000 VNĐ/m²
    1 cánh mở quay ngoài Không 5.550.000 – 10.100.000 VNĐ/m²
    3.2. Giá cửa sổ nhôm 2 cánh
    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    2 cánh mở quay lật vào trong Có 9.000.000 – 13.600.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở quay ngoài Có 8.500.000 – 13.000.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở trượt Có 8.050.000 – 12.600.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở quay lật vào trong Không 5.850.000 – 10.400.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở quay ngoài Không 5.200.000 – 9.700.000 VNĐ/m²
    2 cánh mở trượt Không 3.450.000 – 8.000.000 VNĐ/m²
    3.3. Giá cửa sổ nhôm 3 cánh
    Cửa sổ 3 cánh phù hợp với những ô cửa có chiều rộng lớn, cần tăng diện tích lấy sáng và thông thoáng.

    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    3 cánh mở trượt Có 7.500.000 – 12.050.000 VNĐ/m²
    3 cánh mở trượt Không 3.500.000 – 8.050.000 VNĐ/m²
    3.4. Giá cửa sổ nhôm 4 cánh
    Cửa sổ 4 cánh thường được sử dụng cho phòng khách, biệt thự, căn hộ cao cấp, khách sạn hoặc các vị trí cần diện tích kính lớn.

    Kiểu cửa Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    4 cánh mở trượt Có 7.450.000 – 12.000.000 VNĐ/m²
    4 cánh mở trượt Không 3.250.000 – 7.800.000 VNĐ/m²
    4. Giá vách kính nhôm Eurowindow
    Vách kính nhôm chủ yếu gồm phần khung nhôm và kính cố định, có thể kết hợp với cửa đi hoặc cửa sổ tùy thiết kế.

    Chi phí phụ thuộc vào hệ nhôm, loại kính, kích thước vách, tỷ lệ phần cố định và phần cửa cũng như điều kiện thi công.

    4.1. Vách kính cố định khung nhôm
    Cấu hình Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    Vách kính cố định khung nhôm Có 3.600.000 – 8.200.000 VNĐ/m²
    Vách kính cố định khung nhôm Không 2.200.000 – 6.700.000 VNĐ/m²
    4.2. Vách kính nhôm kết hợp cửa
    Với mặt tiền nhà phố, showroom, văn phòng hoặc khu vực kết nối giữa phòng khách và sân vườn, vách kính kết hợp cửa là phương án giúp tăng diện tích lấy sáng và tạo sự thông thoáng cho không gian.

    Cấu hình Cầu cách nhiệt Giá tham khảo
    Vách kính cố định có đố nhôm Có 4.100.000 – 8.700.000 VNĐ/m²
    Vách kính cố định có đố nhôm Không 1.950.000 – 6.450.000 VNĐ/m²
    Đối với vách kính khổ lớn hoặc cấu hình kết hợp nhiều loại cửa, nên khảo sát thực tế trước khi chốt giá.

    5. Cách tính chi phí cửa nhôm kính
    Khách hàng không nên lấy đơn giá/m² nhân với diện tích rồi xem đó là giá cuối cùng của một bộ cửa.

    Cách tính tổng quát có thể hiểu như sau:

    Tổng chi phí = Đơn giá cửa/m² × Diện tích + Phụ kiện + Gia công + Vận chuyển + Lắp đặt

    Ví dụ, một bộ cửa có kích thước 1,6 m × 2,2 m sẽ có diện tích khoảng 3,52 m². Sau khi xác định hệ nhôm và đơn giá tương ứng, chi phí phần cửa được tính theo diện tích, sau đó cộng thêm các hạng mục liên quan nếu chưa nằm trong đơn giá.

    Đối với những bộ cửa có kích thước nhỏ, khách hàng cũng nên hỏi rõ đơn vị bán hàng về đơn giá tối thiểu theo bộ, vì chi phí phụ kiện và gia công không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với diện tích.

    6. Những yếu tố làm thay đổi giá cửa nhôm kính
    6.1. Hệ nhôm
    Hệ nhôm là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá. Nhôm có cầu cách nhiệt thường có cấu tạo phức tạp hơn và thuộc nhóm sản phẩm cao cấp hơn.

    Một số hệ được đề cập trong bảng giá gồm EA55, EA70, EA90, EA95 và các hệ có cầu cách nhiệt như EA60i, EA70i, EA95i, EA95Wi.

    6.2. Loại kính
    Kính đi kèm cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

    Khách hàng có thể cân nhắc kính đơn, kính an toàn, kính hộp, kính cách âm, kính cách nhiệt hoặc các loại kính có yêu cầu đặc biệt tùy vị trí sử dụng và mục tiêu của công trình.

    6.3. Kích thước và số lượng cánh
    Cửa càng lớn hoặc càng nhiều cánh thì yêu cầu về nhôm, kính, phụ kiện và khả năng chịu tải càng cao. Vì vậy giá thành có thể tăng theo cấu hình.

    6.4. Kiểu mở
    Mở quay, mở trượt, quay lật, xếp trượt hoặc các kiểu cửa đặc biệt sử dụng hệ phụ kiện và cơ cấu vận hành khác nhau. Đây cũng là lý do giá giữa các mẫu cửa có thể chênh lệch.

    6.5. Màu sắc và bề mặt hoàn thiện
    Màu tiêu chuẩn, màu vân gỗ hoặc màu đặc biệt có thể có mức chi phí khác nhau. Khách hàng nên xác định màu cửa ngay từ giai đoạn nhận báo giá để tránh phát sinh.

    6.6. Phụ kiện
    Bản lề, khóa, tay nắm, bánh xe, ray và các phụ kiện khác đều ảnh hưởng đến giá thành cũng như khả năng vận hành của cửa.

    Các thương hiệu phụ kiện được đề cập trong tài liệu gồm Roto và CMECH, bên cạnh các cấu hình phụ kiện đồng bộ theo hệ cửa.

    6.7. Khối lượng và vị trí thi công
    Công trình có số lượng cửa lớn có thể có chính sách giá khác với đơn hàng nhỏ. Ngoài ra, khoảng cách vận chuyển, điều kiện mặt bằng, vị trí lắp đặt và độ phức tạp của công trình cũng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.

    7. Kinh nghiệm chọn cửa nhôm kính Eurowindow
    Để lựa chọn được bộ cửa phù hợp, khách hàng nên quan tâm đến nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ chọn sản phẩm có giá thấp nhất.

    Chọn hệ nhôm theo vị trí sử dụng
    Những khu vực cần chú trọng khả năng cách âm, cách nhiệt hoặc thường xuyên sử dụng điều hòa có thể cân nhắc hệ nhôm có cầu cách nhiệt.

    Với các vị trí không yêu cầu quá cao về cách âm, cách nhiệt, hệ nhôm không cầu có thể là lựa chọn giúp tối ưu ngân sách.

    Chọn kính theo nhu cầu
    • Kính hộp: phù hợp khi cần tăng khả năng cách âm, cách nhiệt.
    • Kính an toàn: phù hợp với những vị trí cần tăng mức độ an toàn.
    • Kính hoa văn hoặc kính mờ: phù hợp với khu vực cần sự riêng tư.
    Chọn phụ kiện phù hợp tải trọng
    Không nên chỉ quan tâm đến giá phụ kiện. Cần lựa chọn phụ kiện phù hợp với kích thước, trọng lượng và kiểu mở của từng bộ cửa để đảm bảo quá trình sử dụng ổn định.

    Yêu cầu báo giá rõ từng hạng mục
    Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra:

    • Hệ nhôm sử dụng.
    • Loại và độ dày kính.
    • Loại phụ kiện.
    • Màu sắc bề mặt.
    • Chi phí gia công.
    • Chi phí vận chuyển.
    • Chi phí lắp đặt.
    • Thuế VAT.
    • Chính sách bảo hành.
    Việc tách rõ từng hạng mục sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh giữa các phương án.

    8. Vì sao nên chọn cửa nhôm kính Eurowindow?
    Theo nội dung tài liệu, Eurowindow là thương hiệu đã có hơn 24 năm hoạt động tại Việt Nam và cung cấp nhiều giải pháp cửa nhôm kính từ hệ không cầu đến hệ có cầu cách nhiệt.

    Một số điểm đáng chú ý gồm:

    • Đa dạng hệ nhôm: có nhiều lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.
    • Nhiều loại kính: đáp ứng các nhu cầu về ánh sáng, an toàn, cách âm và cách nhiệt.
    • Phụ kiện đa dạng: có thể lựa chọn phụ kiện theo từng cấu hình cửa.
    • Hoàn thiện bề mặt: sử dụng các phương án hoàn thiện như sơn tĩnh điện hoặc PVDF theo cấu hình.
    • Quy trình dịch vụ: từ tư vấn, khảo sát đến sản xuất, lắp đặt và bảo hành.
    • Hệ thống showroom: giúp khách hàng có điều kiện tham khảo và trải nghiệm sản phẩm trực tiếp.
    9. Báo giá cửa nhôm kính Eurowindow 2026 có chính xác không?
    Các mức giá trong bài nên được xem là giá tham khảo, bởi mỗi công trình có kích thước, hệ nhôm, loại kính, phụ kiện và điều kiện thi công khác nhau.

    Đặc biệt, những bộ cửa kích thước lớn, cửa nhiều cánh, cửa xếp trượt hoặc vách kính kết hợp cửa thường cần được kiểm tra bản vẽ và khảo sát thực tế trước khi xác định đơn giá cuối cùng.

    Vì vậy, nếu anh/chị đang chuẩn bị xây nhà, sửa nhà hoặc hoàn thiện công trình, nên cung cấp kích thước ô chờ, số lượng cửa, kiểu mở và nhu cầu về kính để có cơ sở tính toán chính xác hơn.

    10. Kết luận
    Báo giá cửa nhôm kính Eurowindow 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố chứ không chỉ riêng diện tích cửa. Hệ nhôm, loại kính, kiểu mở, số lượng cánh, phụ kiện, màu sắc và điều kiện thi công đều có thể làm thay đổi tổng chi phí.

    Với ngân sách tiết kiệm, khách hàng có thể cân nhắc các hệ nhôm không cầu cách nhiệt. Nếu ưu tiên khả năng cách âm, cách nhiệt và yêu cầu cao hơn về cấu hình cửa, có thể xem xét các hệ nhôm có cầu cách nhiệt kết hợp với loại kính phù hợp.

    Nếu anh/chị cần tham khảo giá cửa nhôm kính Eurowindow cho công trình cụ thể, nên chuẩn bị kích thước từng bộ cửa và nhu cầu sử dụng để được tư vấn cấu hình phù hợp. Giá cuối cùng cần căn cứ vào cấu hình và điều kiện thi công thực tế.

    Liên hệ để được tư vấn và nhận báo giá cửa nhôm kính Eurowindow:

    Hotline/Zalo: 0988 116 484 (Mr Tú)

    Email: Tunn1@eurowindow.biz
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này