Toàn quốc CÁC TRƯỜNG HỢP BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ VỀ HÀNH VI HÀNH HẠ NGƯỜI KHÁC

Thảo luận trong 'Giới thiệu dịch vụ & địa điểm' bắt đầu bởi Tư Vấn Luật Long Phan PMT, 25/9/25.

  1. Tư Vấn Luật Long Phan PMT

    Tư Vấn Luật Long Phan PMT Thành viên xây dựng 4rum

    Tham gia ngày:
    22/11/24
    Bài viết:
    266
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    241
    Trong xã hội hiện đại, quyền con người ngày càng được pháp luật bảo vệ một cách toàn diện và chặt chẽ. Tuy nhiên, trong thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều hành vi đi ngược lại các giá trị nhân đạo, trong đó có hành vi hành hạ người khác. Đây là một loại hành vi nghiêm trọng, không chỉ xâm phạm đến sức khỏe và nhân phẩm con người mà còn vi phạm các quy chuẩn đạo đức và pháp lý. Để xác định rõ ràng khi nào hành vi hành hạ người khác sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự, cần phân tích cụ thể các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 140 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố này giúp cơ quan tiến hành tố tụng, người dân và các chủ thể liên quan hiểu đúng, áp dụng đúng pháp luật và bảo vệ kịp thời người yếu thế.

    Theo quy định tại Điều 140 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), để xác định một hành vi có cấu thành tội hành hạ người khác hay không, cần phải xét đủ bốn yếu tố cấu thành cơ bản của tội phạm, bao gồm: chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Trước tiên, về chủ thể của tội phạm, Điều 12 Bộ luật Hình sự hiện hành quy định rõ: người đủ 16 tuổi trở lên có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội phạm, trừ một số ngoại lệ do luật định. Trong khi đó, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ bị truy cứu đối với các tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, thuộc danh sách các tội danh cụ thể như giết người (Điều 123), hiếp dâm (Điều 141), cướp tài sản (Điều 168)... Danh sách này không bao gồm Điều 140, do đó, người có thể là chủ thể của tội hành hạ người khác phải từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, người phạm tội phải có mối quan hệ lệ thuộc nhất định với người bị hại, đây là dấu hiệu đặc thù, bắt buộc của tội danh này.

    Khách thể bị xâm phạm trong tội hành hạ người khác chính là quyền được bảo vệ về sức khỏe, nhân phẩm, danh dự và sự toàn vẹn về tinh thần của cá nhân. Pháp luật Việt Nam đặc biệt coi trọng các quyền này, xem đây là những giá trị cơ bản cần được tôn trọng và bảo vệ tuyệt đối. Hành vi xâm phạm đến các quyền này, đặc biệt khi người bị xâm hại đang trong trạng thái lệ thuộc, sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định hình sự.

    Xét về mặt khách quan, hành vi cấu thành tội phạm được mô tả là hành vi đối xử tàn ác hoặc làm nhục người lệ thuộc. Cụ thể, hành vi đối xử tàn ác có thể biểu hiện bằng việc sử dụng bạo lực thể chất, như đánh đập, đánh bằng dụng cụ nguy hiểm, bỏ đói hoặc giam giữ trái phép. Cũng có thể là bạo lực tinh thần, như chửi mắng thô tục, lăng nhục công khai, đe dọa tinh thần thường xuyên hoặc gây áp lực tâm lý liên tục. Bên cạnh đó, việc từ chối cung cấp các điều kiện sinh hoạt thiết yếu như ăn uống, nước sạch, chỗ ở, chăm sóc y tế… cũng được xem là hành vi hành hạ, nếu điều này được thực hiện có chủ ý, mang tính hệ thống và kéo dài. Đặc biệt, các hành vi này phải xảy ra một cách liên tục, có hệ thống, gây ra tổn thương về thể chất và tinh thần cho người bị hại, chứ không chỉ là những hành vi đơn lẻ, bộc phát. Điểm khác biệt giữa tội hành hạ người khác và các tội khác như cố ý gây thương tích chính là tính kéo dài, có tính chất trừng phạt, xúc phạm, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ lệ thuộc.

    Một dấu hiệu khác không thể thiếu là người bị hại phải là người có quan hệ lệ thuộc với người phạm tội, nhưng không phải là thành viên trong gia đình ruột thịt như cha mẹ, vợ chồng, con cái… Trường hợp các hành vi tương tự nhưng xảy ra giữa các chủ thể có quan hệ gia đình thân thiết thì có thể được xử lý theo Điều 185 Bộ luật Hình sự 2015, về tội ngược đãi hoặc hành hạ thành viên trong gia đình. Còn trong trường hợp được xử lý theo Điều 140, người bị hại thường là người giúp việc, học viên, nhân viên cấp dưới, bệnh nhân, tín đồ tôn giáo, hoặc bất kỳ người nào phụ thuộc về mặt vật chất hoặc tinh thần vào người thực hiện hành vi phạm tội.

    Về mặt chủ quan, hành vi phạm tội trong trường hợp này phải được thực hiện với lỗi cố ý, tức là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, gây tổn hại cho người khác nhưng vẫn cố tình thực hiện. Có thể là cố ý trực tiếp – tức là mong muốn hậu quả xảy ra, hoặc cố ý gián tiếp – tức là không mong muốn nhưng vẫn để mặc hậu quả xảy ra. Đây là yếu tố bắt buộc, vì nếu người phạm tội không có ý thức chủ động trong hành vi thì không thể quy kết họ phạm tội hành hạ người khác.

    Qua các phân tích nêu trên, có thể thấy rằng việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi hành hạ người khác không phải là điều áp dụng tùy tiện mà phải căn cứ vào những tiêu chí pháp lý rõ ràng được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Người có hành vi vi phạm chỉ bị xử lý hình sự khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm: từ độ tuổi, năng lực hành vi, tính chất và mức độ của hành vi, đến hậu quả gây ra và mối quan hệ giữa các bên. Việc hiểu và áp dụng đúng các quy định pháp luật trong xử lý tội danh này là vô cùng cần thiết nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người bị hại, đồng thời răn đe, phòng ngừa những hành vi tương tự trong xã hội. Điều này không chỉ góp phần giữ gìn trật tự pháp luật mà còn thể hiện sự nhân văn, công bằng trong hệ thống pháp lý Việt Nam hiện đại. Long Phan PMT cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này