PN và DN là gì? Phân biệt hai thông số thường gặp

Thảo luận trong 'Máy móc & thiết bị công nông nghiệp' bắt đầu bởi valvecongnghieptanthanh, 17/9/26 lúc 13:06.

  1. valvecongnghieptanthanh

    valvecongnghieptanthanh Thành viên xây dựng 4rum

    Tham gia ngày:
    7/5/25
    Bài viết:
    74
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    36
    Giới tính:
    Nam
    Nghề nghiệp:
    Kinh doanh van công nghiệp
    Nơi ở:
    Số 1 Đông Hồ, Phường 8, Quận Tân Bình, TP.HCM
    Web:
    Trong lĩnh vực đường ống và van công nghiệp, PN và DN là hai thông số xuất hiện rất thường xuyên trên catalogue, bản vẽ kỹ thuật, thân van, mặt bích và tài liệu lựa chọn thiết bị. Tuy nhiên, người mới tiếp cận ngành van đôi khi dễ nhầm lẫn giữa hai ký hiệu này, đặc biệt khi nhìn thấy những thông số như DN50 PN16, DN100 PN25 hoặc DN200 PN10.
    Vậy PN là gì? DN là gì? PN có ý nghĩa gì trên van công nghiệp? DN dùng để thể hiện điều gì và hai thông số này liên quan với nhau như thế nào?

    Trong bài viết này, Tân Thành sẽ cùng bạn tìm hiểu từng thông số và cách đọc chúng trong thực tế.

    PN là gì trong van công nghiệp?
    PN là viết tắt của Nominal Pressure, thường được hiểu là áp suất danh nghĩa hoặc cấp áp suất danh nghĩa của một thiết bị trong hệ thống đường ống.

    [​IMG]
    Theo ISO 7268, PN là một ký hiệu số được sử dụng cho mục đích tham chiếu. Với cùng DN, các thiết bị được chỉ định cùng PN được định hướng để có các kích thước kết nối tương thích theo tiêu chuẩn liên quan.

    Trên van công nghiệp, PN thường xuất hiện dưới dạng:

    • PN10

    • PN16

    • PN25

    • PN40

    • PN63

    • PN100

    • PN160

    • PN250

    • PN320
    Điểm quan trọng cần hiểu là con số phía sau PN không nên được hiểu một cách máy móc là áp suất làm việc tối đa trong mọi trường hợp. Đặc tính áp suất thực tế của van còn liên quan đến tiêu chuẩn chế tạo, vật liệu, nhiệt độ và cấu hình cụ thể của sản phẩm.

    Ví dụ, khi trên một van bi có thông tin PN16, người sử dụng cần xem thêm catalogue hoặc tiêu chuẩn của chính sản phẩm để xác định điều kiện áp suất – nhiệt độ phù hợp.

    Do đó, nếu đặt câu hỏi PN có ý nghĩa gì, có thể hiểu đơn giản rằng PN giúp xác định một cấp áp suất tham chiếu và các đặc tính kết nối tương ứng trong hệ thống tiêu chuẩn.

    DN là gì?
    DN là viết tắt của Nominal Diameter, thường được gọi là đường kính danh nghĩa.

    ISO định nghĩa DN là ký hiệu kích thước dùng cho các bộ phận của hệ thống đường ống. DN gồm chữ “DN” đi kèm một số nguyên và có mối liên hệ gián tiếp với kích thước thực tế của lòng ống hoặc đầu kết nối.

    Một số kích thước DN thường gặp gồm:

    • DN15

    • DN20

    • DN25

    • DN32

    • DN40

    • DN50

    • DN65

    • DN80

    • DN100

    • DN125

    • DN150

    • DN200

    • DN250

    • DN300
    Ví dụ, van bi DN50 không có nghĩa đường kính thực tế của mọi bộ phận trên van đều chính xác 50 mm. DN là kích thước danh nghĩa được sử dụng để quy ước và lựa chọn thiết bị trong hệ thống.

    Đây là lý do khi mua van, không nên chỉ nhìn vào một con số DN rồi tự suy ra toàn bộ kích thước thực tế của sản phẩm.

    PN và DN khác nhau như thế nào?
    Có thể hiểu nhanh:

    DN → nói về kích thước danh nghĩa.

    PN → nói về cấp áp suất danh nghĩa/tham chiếu.

    Ví dụ:

    Van DN100 PN16

    Trong cách đọc thông thường:

    • DN100: kích thước danh nghĩa của van.

    • PN16: cấp PN của van theo tiêu chuẩn áp dụng.
    Hai thông số này phục vụ hai mục đích khác nhau nhưng thường xuất hiện cùng nhau.

    Một hệ thống đường ống không thể chỉ quan tâm đến DN mà bỏ qua PN. Ngược lại, chỉ biết PN mà không xác định DN cũng chưa đủ để lựa chọn một chiếc van phù hợp.

    Vì sao DN và PN thường đi cùng nhau?
    Trong hệ thống đường ống, các thiết bị phải được kết nối với nhau về kích thước và cấp áp suất phù hợp.

    Ví dụ, một đường ống có kích thước danh nghĩa DN100 có thể cần sử dụng van DN100. Tuy nhiên, bên cạnh kích thước, kỹ sư hoặc người mua còn phải xác định cấp PN, kiểu kết nối, vật liệu, môi chất và điều kiện vận hành.

    Một van cửa DN100 PN16 sẽ có thông tin lựa chọn khác với một van DN100 PN40.

    Tương tự, một van 1 chiều DN150 PN16 cũng không thể chỉ dựa vào DN150 để xác định khả năng làm việc.

    Việc lựa chọn cần dựa trên đầy đủ thông số kỹ thuật của sản phẩm.

    PN có phải là bar không?
    Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi tìm hiểu PN là gì.

    Trong thực tế thương mại, người dùng thường thấy PN16 và liên tưởng ngay đến 16 bar. Cách quy đổi này có thể xuất hiện trong một số tài liệu kỹ thuật hoặc cách gọi thông dụng, nhưng không nên sử dụng nó như một quy tắc tuyệt đối cho mọi van.

    Các tiêu chuẩn hiện đại nhấn mạnh rằng con số sau PN là một ký hiệu tham chiếu và không phải đơn giản là một giá trị áp suất đo được dùng cho mọi phép tính.

    Do đó, khi lựa chọn van công nghiệp, cần kiểm tra bảng pressure-temperature rating hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model.

    Điều này đặc biệt quan trọng đối với:
    [​IMG]
    • Van hơi

    • Van an toàn

    • Van giảm áp

    • Bẫy hơi

    • Van cầu

    • Van cửa

    • Van bi

    • Van 1 chiều
    Ví dụ cách đọc DN và PN trên van
    Giả sử catalogue ghi:

    Ball Valve – DN50 – PN16

    Có thể đọc như sau:

    • Ball Valve: van bi.

    • DN50: kích thước danh nghĩa DN50.

    • PN16: cấp PN của sản phẩm theo tiêu chuẩn áp dụng.
    Nếu catalogue ghi:

    Gate Valve – DN100 – PN25

    Thì đây là van cửa DN100 với cấp PN25.

    Nếu ghi:

    Check Valve – DN150 – PN16

    Đây là van một chiều DN150, PN16.

    Điều quan trọng là không nên chỉ nhìn vào hai thông số này để quyết định mua van. Cần xem thêm vật liệu thân, vật liệu đĩa hoặc bi, kiểu kết nối, gioăng, môi chất, nhiệt độ và áp suất vận hành.

    PN và DN trên mặt bích
    PN và DN không chỉ xuất hiện trên van mà còn rất phổ biến trên mặt bích và các phụ kiện đường ống.

    Một mặt bích có thể được mô tả theo dạng:

    DN100 PN16

    Trong trường hợp này, DN xác định kích thước danh nghĩa và PN là cấp áp suất tham chiếu của hệ thống kết nối theo tiêu chuẩn tương ứng.

    ISO 7268 cũng đề cập đến mối quan hệ giữa PN, DN và khả năng tương thích kích thước kết nối của các thiết bị cùng hệ thống.

    Vì vậy, khi lựa chọn van mặt bích, cần đảm bảo thông số kết nối của van phù hợp với hệ thống mặt bích đang sử dụng.

    PN và DN đối với từng loại van
    Trong thực tế, bạn có thể gặp các thông số này trên rất nhiều loại van.

    Van bi
    Van bi thường sử dụng cho nhiệm vụ đóng hoặc mở dòng chảy nhanh. Khi lựa chọn, DN và PN là hai thông tin cần kiểm tra bên cạnh vật liệu và kiểu kết nối.

    Van cửa
    Van cửa thường được dùng để đóng/mở dòng chảy trong hệ thống đường ống. Các thông số DN và PN giúp xác định kích thước danh nghĩa và cấp áp suất của sản phẩm.

    Van hơi
    Van hơi làm việc với môi chất có nhiệt độ và áp suất cao nên việc đọc PN càng cần được kết hợp với thông số nhiệt độ và vật liệu.

    Van 1 chiều
    Van 1 chiều cho phép dòng chảy đi theo một hướng và hạn chế dòng chảy ngược. DN và PN là những thông số quan trọng khi lựa chọn theo hệ thống.

    Bẫy hơi
    Bẫy hơi được sử dụng trong hệ thống hơi nước để tách và xả nước ngưng. Với loại thiết bị này, ngoài DN và PN còn cần quan tâm đến áp suất hơi, nhiệt độ và loại bẫy hơi.

    Van an toàn
    Van an toàn liên quan trực tiếp đến bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa trên PN mà cần xem áp suất cài đặt, môi chất, nhiệt độ, lưu lượng và tiêu chuẩn sản phẩm.

    Van giảm áp
    Van giảm áp có nhiệm vụ duy trì áp suất đầu ra theo điều kiện thiết lập. DN và PN là một phần trong quá trình lựa chọn, nhưng cần kiểm tra thêm dải áp suất đầu vào – đầu ra và điều kiện vận hành.

    Tân Thành lưu ý gì khi chọn van?
    Theo hướng tiếp cận kỹ thuật của Tân Thành, PN và DN nên được xem là hai thông số cơ bản trong quá trình đọc catalogue chứ không phải hai thông số duy nhất.

    Khi lựa chọn van công nghiệp, người dùng nên kiểm tra ít nhất:

    1. DN của hệ thống.

    2. PN hoặc cấp áp suất theo tiêu chuẩn sản phẩm.

    3. Vật liệu thân van.

    4. Môi chất.

    5. Nhiệt độ làm việc.

    6. Áp suất vận hành.

    7. Kiểu kết nối.

    8. Tiêu chuẩn mặt bích nếu là van mặt bích.

    9. Kiểu vận hành.

    10. Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
    Đối với van Tân Thành hoặc các dòng van được công ty Tân Thành cung cấp, việc xác định đúng thông số ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng chọn sai kích thước hoặc cấp áp suất.

    Kết luận
    Qua những thông tin trên, có thể thấy PN và DN là gì không phải là câu hỏi quá khó nếu tách riêng ý nghĩa của từng thông số.

    DN chủ yếu liên quan đến kích thước danh nghĩa của thiết bị trong hệ thống đường ống, trong khi PN là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa/tham chiếu theo tiêu chuẩn. Hai thông số thường xuất hiện cùng nhau để giúp xác định thiết bị phù hợp với hệ thống.

    Tuy nhiên, PN có ý nghĩa gì trong từng trường hợp cụ thể còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Vì vậy, khi lựa chọn van công nghiệp, không nên chỉ nhìn vào PN và DN mà cần xem xét đồng thời áp suất, nhiệt độ, vật liệu, môi chất và kiểu kết nối.

    Tân Thành chia sẻ những kiến thức này nhằm giúp người sử dụng hiểu rõ hơn về các thông số kỹ thuật thường gặp khi lựa chọn van và thiết bị đường ống.

    Tân Thành – van công nghiệp và thiết bị công nghiệp.

    #PN #PNlàgì #DNlàgì #PNvàDN #vancongnghiệp #vanbi #vancửa #vanhơi #van1chiều #vanantoàn #vangiảmáp #bẫyhơi #TânThành
     
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này