Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp]

Thảo luận trong 'Giới thiệu dịch vụ & địa điểm' bắt đầu bởi maylocnuoccongnghiep, 9/1/26.

  1. maylocnuoccongnghiep

    maylocnuoccongnghiep Thành viên

    Tham gia ngày:
    9/1/26
    Bài viết:
    4
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Nơi ở:
    272/35 QL1 - An Phú Đông - Quận 12
    Top 10 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp] giúp nhận diện đúng nguồn gây ô nhiễm và định hướng xử lý nước giếng hiệu quả, an toàn và phù hợp nhu cầu sử dụng.

    top-10-nguyen-nhan-nuoc-gieng-nhiem-ban


    Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp]
    Bài viết này phân tích chi tiết Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp], từ các tác nhân công nghiệp, nông nghiệp đến yếu tố địa chất tự nhiên, kèm theo phương pháp xử lý cụ thể cho từng trường hợp.


    Nước giếng khoan từng là nguồn nước sinh hoạt chủ yếu của nhiều gia đình Việt Nam, nhưng hiện nay đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Theo Bộ Y tế, mỗi năm có tới 9 triệu ca mắc bệnh liên quan đến nước bẩn, trong đó phần lớn do sử dụng nước giếng không đạt tiêu chuẩn.

    Hiểu rõ Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp] là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe gia đình. Từ hiện tượng nước chuyển màu vàng do sắt hòa tan, mùi trứng thối từ khí H2S, đến nguy cơ nhiễm vi khuẩn E.coli từ bể phốt rò rỉ, mỗi dấu hiệu đều cảnh báo một nguyên nhân cụ thể cần xử lý khác nhau.

    Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp bạn nhận biết chính xác nguồn gốc ô nhiễm và lựa chọn giải pháp phù hợp, từ phương pháp đơn giản tại nhà đến hệ thống lọc chuyên dụng.


    Nguồn nước giếng bị nhiễm bẩn

    I. Thực trạng ô nhiễm nước giếng khoan tại Việt Nam
    Chất lượng nước ngầm đang suy giảm với tốc độ đáng lo ngại. Điều này không phải nhận định chung chung mà dựa trên số liệu thống kê cụ thể.

    Báo cáo Bộ Tài nguyên và Môi trường ghi nhận: các khu công nghiệp thải ra 1 triệu mét khối nước thải mỗi ngày.

    Trong đó 70% không qua xử lý hoặc xử lý không đạt yêu cầu. Các chất độc hại - kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadimi, asen; hóa chất hữu cơ như dầu mỡ, dung môi - thấm xuống tầng nước ngầm qua thời gian.

    Nước thải sinh hoạt đô thị đạt 3 triệu mét khối mỗi ngày. Phần lớn xả trực tiếp ra môi trường. Thành phần chứa: chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi khuẩn E.coli, Salmonella và các mầm bệnh khác. Khi nước mưa rửa trôi, toàn bộ ngấm vào đất, di chuyển đến tầng chứa nước.

    Tại Quảng Ninh - khu vực tập trung khai thác than - năm 2017 có 80% giếng khoan vượt ngưỡng cho phép về hàm lượng sắt, mangan, chì. Đồng bằng Bắc Bộ ghi nhận tỷ lệ cao nước nhiễm sắt và asen. Vùng Nam Bộ đối mặt với phèn, mặn và dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật.

    Việt Nam sử dụng 11 kg thuốc bảo vệ thực vật trên mỗi héc-ta mỗi năm - cao gấp 5-10 lần so với các quốc gia phát triển. Phân bón hóa học giàu đạm và lân khi bị rửa trôi gây tăng nitrat trong nước ngầm. Các giếng khoan ở vùng canh tác thường ghi nhận hàm lượng nitrat vượt mức an toàn.

    Tỷ lệ đô thị hóa tăng từ 20% năm 1986 lên 37% năm 2020 (Ngân hàng Thế giới). Hệ thống thoát nước và xử lý không theo kịp. Thành phố Hồ Chí Minh thải ra 1,5 triệu mét khối nước thải mỗi ngày nhưng chỉ xử lý được 20%.


    Thực trạng ô nhiễm nước giếng khoan tại Việt Nam

    Rác thải sinh hoạt đạt 28 triệu tấn mỗi năm toàn quốc. Chỉ 30% bãi chôn lấp có hệ thống chống thấm và thu gom nước rỉ rác đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Nước rỉ rác chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại và vi khuẩn - tất cả đều có nguy cơ ngấm xuống tầng nước ngầm.

    II. Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn
    Xác định chính xác nguyên nhân giúp lựa chọn phương pháp xử lý hiệu quả. Dưới đây là 5 tác nhân chính được ghi nhận qua số liệu thống kê và kiểm định thực tế.

    2.1. Nguyên nhân 1: Thấm lậu từ nước thải công nghiệp
    Các khu công nghiệp là nguồn thải chính gây ô nhiễm nước ngầm. Nước thải chứa nhiều chất độc không thể phân hủy tự nhiên.

    Thành phần chất gây ô nhiễm:

    • Kim loại nặng: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadimi (Cd), Asen (As)
    • Hóa chất hữu cơ: Dầu mỡ công nghiệp, dung môi hóa học, PCBs
    • Chất dinh dưỡng: Nitơ, photpho tạo hiện tượng phú dưỡng
    Cách nhận diện:

    Nước có màu bất thường - không phải vàng tự nhiên của sắt mà có thể xanh, nâu sậm. Mùi hóa chất đặc trưng - khác với mùi tanh kim loại thông thường. Tuy nhiên, nhiều kim loại nặng như chì và asen không có màu, mùi, vị. Phát hiện chính xác cần xét nghiệm tại phòng thí nghiệm.


    Nguyên nhân 1 khiến nước giếng khoan bị nhiễm bẩn: Thấm lậu từ nước thải công nghiệp

    Giải pháp xử lý:

    Chất ô nhiễm

    Công nghệ xử lý

    Hiệu quả

    Kim loại nặng (Pb, As, Cd)

    Màng thẩm thấu ngược

    Loại bỏ 95-99%

    Hóa chất hữu cơ (VOC)

    Bộ lọc than hoạt tính

    Hấp phụ 80-95%

    Hợp chất hữu cơ khó phân hủy

    Than hoạt tính kết hợp màng lọc

    Kết hợp đạt >90%

    Tần suất kiểm tra: Mỗi 3-6 tháng tại cơ quan y tế có đủ khả năng phân tích. Các chỉ tiêu cần xét nghiệm: pH, TDS, kim loại nặng (As, Pb, Hg, Cd, Cr), hợp chất hữu cơ.

    2.2. Nguyên nhân 2: Hoạt động nông nghiệp
    Canh tác sử dụng hóa chất là nguồn gây ô nhiễm kéo dài. Phân bón và thuốc trừ sâu thấm qua nhiều lớp đất, tích lũy trong tầng nước ngầm.

    Hóa chất từ canh tác:

    • Phân bón hóa học: Giàu đạm (nitrat), lân (photphat) - gây phú dưỡng nguồn nước
    • Thuốc bảo vệ thực vật: Tồn dư trong đất, ngấm dần xuống nước ngầm
    • Thuốc trừ sâu: Các hợp chất chlorine hữu cơ khó phân hủy
    Tác động cụ thể:

    Nitrat trong nước vượt 10 mg/l gây bệnh xanh da ở trẻ nhỏ - tình trạng máu thiếu oxy do nitrat cản trở khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu. Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật gây độc cho thủy sinh vật, mất cân bằng hệ sinh thái.

    Hiện tượng phú dưỡng xảy ra khi nồng độ nitơ và photpho cao: tảo phát triển mạnh, tiêu thụ oxy hòa tan, làm cá chết hàng loạt. Năm 2016, tảo nở hoa ở Florida (Mỹ) làm chết 300 tấn cá, thiệt hại trên 8 triệu đô-la Mỹ.


    Nguyên nhân 2 khiến nước giếng khoan bị nhiễm bẩn: Hoạt động nông nghiệp

    Phương pháp xử lý:

    • Bộ lọc chuyên khử nitrat: Sử dụng vật liệu trao đổi ion chuyên biệt
    • Hệ thống thẩm thấu ngược kết hợp carbon: Loại bỏ đồng thời nitrat và tồn dư hóa học
    • Kiểm tra định kỳ: Xét nghiệm hàm lượng nitrat, nitrit mỗi 6 tháng ở vùng canh tác
    2.3. Nguyên nhân 3: Rác thải sinh hoạt và hệ thống tự hoại
    Bể phốt và hệ thống tự hoại rò rỉ là nguồn gây nhiễm vi sinh vật phổ biến nhất. Khoảng cách giữa giếng và bể phốt quyết định mức độ an toàn.

    Nguồn gây nhiễm:

    • Bể phốt, bể tự hoại: Rò rỉ qua thời gian, chất thải thấm ra môi trường
    • Nước thải sinh hoạt: Chứa vi khuẩn E.coli, Salmonella, Coliform
    • Chất hữu cơ: Phân hủy tạo ra amoniac, khí lưu huỳnh (H2S)
    Dấu hiệu nhận biết:

    Nước có mùi hôi đặc trưng - khác với mùi tanh kim loại. Người sử dụng xuất hiện triệu chứng: tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn trong vài giờ đến vài ngày sau khi dùng nước. Vi khuẩn Coliform phát hiện qua xét nghiệm vi sinh - tiêu chuẩn an toàn là 0 CFU/100ml.

    Quy định khoảng cách an toàn:

    Giếng cách bể phốt tối thiểu 15 mét theo quy định. Khoảng cách này dựa trên khả năng di chuyển của vi khuẩn qua môi trường đất. Đất cát thoát nước tốt cần khoảng cách lớn hơn (20-25m). Đất sét ít thấm có thể giảm xuống nhưng không dưới 15m.


    Nguyên nhân 3 khiến nước giếng khoan bị nhiễm bẩn: Rác thải sinh hoạt và hệ thống tự hoại

    Giải pháp xử lý:

    Phương pháp

    Đối tượng xử lý

    Hiệu quả

    Đèn cực tím (UV)

    Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng

    Diệt 99.99%

    Sốc clo hóa

    Khử trùng toàn bộ giếng

    Tạm thời, cần lặp lại

    Màng lọc siêu mịn (UF)

    Lọc cơ học vi khuẩn

    99.9%

    Tần suất xét nghiệm vi sinh: Mỗi 6 tháng cho giếng ở khu dân cư. Mỗi 3 tháng nếu có dấu hiệu bất thường.

    2.4. Nguyên nhân 4: Đặc điểm địa chất khu vực
    Thành phần địa chất quyết định loại tạp chất tự nhiên có trong nước. Mỗi vùng có đặc điểm riêng biệt.

    Khu vực Bắc Bộ (Đồng bằng):

    • Hàm lượng cao: Sắt (Fe), Asen (As)
    • Biểu hiện: Nước có mùi tanh kim loại, để lâu chuyển vàng ố
    • Nguyên nhân: Lớp trầm tích giàu sắt và asen trong địa tầng
    • Cặn đỏ nâu: Xuất hiện trên thiết bị vệ sinh, quần áo sau giặt
    Vùng núi đá vôi (Trung du, Tây Bắc):

    • Thành phần: Canxi (Ca), Magie (Mg) hòa tan từ đá vôi
    • Độ cứng: Thường >300 mg/l - vượt ngưỡng khuyến cáo
    • Hiện tượng: Cặn trắng trên ấm đun, bình nóng lạnh
    • Xà phòng: Ra ít bọt khi giặt, quần áo cứng và thô ráp
    Khu vực Nam Bộ:

    • Nhiễm phèn: Phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long
    • Nhiễm mặn: Vùng ven biển, xâm nhập mặn do khai thác quá mức
    • Hóa chất nông nghiệp: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cao
    Bảng đặc điểm nước theo vùng:

    Khu vực

    Chất gây ô nhiễm chính

    Nồng độ điển hình

    Giải pháp

    Bắc Bộ

    Sắt, Asen

    Fe: 0.5-5 mg/l, As: 0.01-0.05 mg/l

    Aeration + Birm/Greensand

    Vùng núi

    Canxi, Magie

    Độ cứng: 300-600 mg/l

    Làm mềm nước (trao đổi ion)

    Nam Bộ

    Phèn, Mặn

    TDS: 500-2000 mg/l

    Thẩm thấu ngược


    Nguyên nhân 4 khiến nước giếng khoan bị nhiễm bẩn: Đặc điểm địa chất khu vực

    Phương pháp xử lý theo từng loại:

    Phèn sắt, mangan:

    • Aeration (sục khí): Oxy hóa Fe2+ thành Fe3+
    • Lọc Birm hoặc Greensand: Bẫy sắt kết tủa
    • Hiệu quả: Giảm 90-95% hàm lượng sắt
    Nước cứng:

    • Thiết bị làm mềm: Cột nhựa trao đổi ion
    • Thay ion Ca2+, Mg2+ bằng Na+
    • Cần bổ sung muối tái sinh định kỳ
    Nhiễm mặn:

    • Thẩm thấu ngược (RO): Màng lọc 0.0001 micron
    • Loại bỏ 95-99% muối hòa tan
    • Tạo nước thải (tỷ lệ 1:2 hoặc 1:3)
    Asen:

    • Bộ lọc chuyên dụng khử asen
    • Vật liệu hấp phụ: Oxit sắt, oxit nhôm hoạt tính
    • Thẩm thấu ngược: Hiệu quả nhất nhưng chi phí cao
    2.5. Nguyên nhân 5: Khai thác nước ngầm quá mức
    Khai thác vượt khả năng tái tạo làm suy giảm chất lượng nước. Hiện tượng này phổ biến ở các đô thị lớn và khu công nghiệp.

    Cơ chế gây ô nhiễm:

    Khi tầng nước tốt cạn kiệt, các tầng chất lượng kém hơn ở sâu hơn hoặc nông hơn được khai thác. Tại vùng ven biển, mực nước ngầm giảm tạo chênh lệch áp suất - nước biển mặn xâm nhập vào tầng nước ngọt. Quá trình này diễn ra từ từ nhưng khó phục hồi.

    Hậu quả cụ thể:

    • Độ mặn tăng: TDS (tổng chất rắn hòa tan) vượt 1000 mg/l
    • Chất lượng giảm: Tầng nước xấu lộ ra chứa nhiều tạp chất
    • Chi phí tăng: Phải khoan sâu hơn để tìm tầng nước tốt
    Tỷ lệ đô thị hóa tăng nhanh kéo theo nhu cầu nước tăng. Nhiều khu vực không quản lý việc cấp phép khoan giếng. Kết quả: mật độ giếng quá dày, cạn kiệt nguồn nước ngầm.


    Nguyên nhân 5 khiến nước giếng khoan bị nhiễm bẩn: Khai thác nước ngầm quá mức

    Giải pháp:

    Ngắn hạn:

    • Khoan giếng sâu hơn 30 mét để khai thác tầng Pleistocen
    • Tầng này ít bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm bề mặt
    • Chất lượng nước ổn định hơn
    Dài hạn:

    • Quản lý cấp phép khoan giếng theo quy hoạch
    • Hạn chế mật độ giếng trong một khu vực
    • Khuyến khích sử dụng nước mặt đã xử lý
    Xử lý nước mặn:

    • Hệ thống thẩm thấu ngược công suất phù hợp
    • Tỷ lệ nước thải/nước sạch: 1:2 đến 1:3
    • Chi phí điện năng: 3-5 kWh cho 1 mét khối nước
    2.6. Các nguyên nhân làm nước giếng bị nhiễm bẩn khác
    Ngoài 5 nguyên nhân chính, còn các tác nhân gây ô nhiễm cần lưu ý.

    Tác động thiên tai, lũ lụt: Nước mưa và lũ cuốn theo: rác thải bề mặt, đất đá, phân động vật, vi khuẩn từ đường phố. Nước bề mặt chảy ngược vào giếng nếu giếng không có thành bảo vệ hoặc nắp đậy. Sau mỗi đợt lũ, nước giếng thường đục, có mùi hôi, nguy cơ nhiễm khuẩn cao.

    Phân hủy chất hữu cơ: Xác động vật (chuột, tắc kè, côn trùng), lá cây rơi vào giếng không có nắp đậy. Quá trình phân hủy tạo ra: khí H2S (mùi trứng thối), amoniac (NH3), các hợp chất hữu cơ gây màu nước. Vi khuẩn phân giải chất hữu cơ tiêu tốn oxy trong nước.

    Hệ thống đường ống bị ăn mòn: Ống kim loại cũ (sắt, kẽm) bị gỉ theo thời gian. Nước có pH thấp (<6) tăng tốc độ ăn mòn. Kim loại từ ống hòa tan vào nước: sắt tạo vết đỏ nâu, kẽm gây vị kim loại. Thiết bị vệ sinh bị hoen ố, lavabo xuất hiện vết khó tẩy.


    Các nguyên nhân làm nước giếng bị nhiễm bẩn khác

    Rò rỉ từ bãi chôn lấp: Nước rỉ rác chứa: kim loại nặng, hóa chất hữu cơ độc hại, hợp chất nitơ, vi khuẩn gây bệnh. Chỉ 30% bãi rác có hệ thống chống thấm đạt chuẩn. Nước rỉ rác di chuyển theo dòng nước ngầm, lan rộng bán kính hàng trăm mét.

    Khai thác khoáng sản: Hoạt động khai thác than, quặng kim loại làm thay đổi cấu trúc địa chất. Nước thải mỏ chứa: axit, kim loại nặng, chất rắn lơ lửng. Tại Quảng Ninh, 80% giếng khoan vượt ngưỡng sắt, mangan, chì do ảnh hưởng khai thác than.

    III. Giải pháp: Lắp đặt hệ thống lọc tổng đầu nguồn
    Giải pháp toàn diện xử lý nước ngay từ đầu vào nhà. Toàn bộ nước sinh hoạt đều được lọc sạch.

    Cấu trúc hệ thống:

    Cấp 1 - Lọc thô:

    • Lõi PP (Polypropylene): Lọc cặn >5 micron
    • Lõi sợi: Bẫy bụi, cát, rỉ sét
    • Thời gian thay: 2-3 tháng
    Cấp 2 - Khử sắt, mangan:

    • Vật liệu Filox hoặc Birm
    • Bể composite chịu áp lực
    • Van tự động rửa ngược
    • Hiệu quả: Giảm 90-95% Fe, Mn
    Cấp 3 - Làm mềm nước:

    • Cột nhựa trao đổi ion
    • Thay Ca2+, Mg2+ bằng Na+
    • Tự động tái sinh bằng muối
    • Phù hợp: Độ cứng >300 mg/l
    Cấp 4 - Lọc carbon:

    • Than hoạt tính dạng hạt
    • Loại bỏ: Clo dư, màu, mùi, VOC
    • Cải thiện vị nước
    • Thay: 6-12 tháng
    Cấp 5 - Diệt khuẩn UV:

    • Đèn cực tím 254 nm
    • Công suất: 40-80W
    • Diệt 99.99% vi khuẩn, virus
    • Không dùng hóa chất
    Ưu điểm:

    • Xử lý triệt để đa loại tạp chất
    • Bảo vệ toàn diện: Ăn, uống, tắm, giặt
    • Thiết bị điện bền hơn: Không cặn, không gỉ
    • Quần áo sạch, mềm mại
    • Tiết kiệm: Giảm chi phí sửa thiết bị, y tế
    Chi phí:

    • Đầu tư ban đầu: 20-50 triệu đồng
    • Công suất: 500-2000 lít/giờ
    • Vận hành: 500.000-1 triệu/năm
    • Điện năng: 50-100 kWh/tháng
    Phù hợp với:

    • Gia đình sử dụng nước giếng toàn bộ sinh hoạt
    • Nước nhiễm bẩn từ trung bình đến nặng
    • Có nhiều loại tạp chất: Sắt, vôi, vi khuẩn, hóa chất

    Giải pháp xử lý nước giếng khoan 3: Lắp đặt hệ thống lọc tổng đầu nguồn

    Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước công nghiệp và dân dụng, VITEKO cung cấp hệ thống lọc tổng được thiết kế riêng theo kết quả xét nghiệm nước. Thiết bị sử dụng vật liệu và màng lọc nhập khẩu, van điều khiển tự động. Hệ thống vận hành ổn định, bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

    IV. Giải pháp: Sử dụng máy lọc nước công nghệ RO
    Công nghệ thẩm thấu ngược (RO - Reverse Osmosis) là phương pháp lọc tiên tiến nhất cho nước uống. Loại bỏ hầu hết tạp chất.

    Nguyên lý hoạt động:

    Nước được bơm qua màng lọc siêu mịn với áp lực cao. Màng có lỗ 0.0001 micron - bằng 1/10.000 đường kính sợi tóc. Chỉ phân tử nước (H2O) đi qua. Tất cả tạp chất, muối, kim loại, vi khuẩn bị giữ lại và thải ra ngoài.

    Cấu tạo máy lọc RO:

    Lõi lọc tiền xử lý (3 cấp):

    1. Lõi PP: Lọc cặn >5 micron

    2. Lõi Cation: Làm mềm, bảo vệ màng RO

    3. Lõi Carbon: Loại hóa chất, clo

    Màng RO Dow (nhập khẩu Mỹ):

    • Vật liệu: TFC (Thin Film Composite)
    • Lỗ lọc: 0.0001 micron
    • Hiệu suất: Loại 95-99% tạp chất
    • Tuổi thọ: 24-36 tháng
    Lõi hậu xử lý:

    • Lõi tái khoáng: Bổ sung Ca, Mg, K có lợi
    • Lõi carbon cuối: Cải thiện vị tự nhiên
    Ưu điểm:

    • Nước đạt tiêu chuẩn uống trực tiếp (QCVN 01:2009/BYT)
    • Xử lý được mọi loại nước: Phèn, mặn, kim loại nặng
    • Loại bỏ: 99% vi khuẩn, virus, kim loại, muối
    • Nguồn đầu vào đa dạng: Giếng, máy, ao, sông
    Nhược điểm:

    • Tốn điện: 3-5 kWh cho 1 mét khối
    • Tạo nước thải: Tỷ lệ 1:2 đến 1:3
    • Loại bỏ khoáng: Cần tái khoáng sau lọc
    • Chi phí thay lõi: 500.000-1 triệu/năm
    Chi phí:

    • Máy lọc: 4-10 triệu đồng
    • Phụ thuộc: Số lõi (6-10 lõi), chức năng (sục rửa tự động, cảnh báo thay lõi)
    • Thương hiệu: Karofi, Kangaroo, Sunhouse
    Bảo trì:

    • Lõi 1,2,3: Thay 3-6 tháng
    • Màng RO: Thay 24-36 tháng
    • Lõi hậu xử lý: Thay 6-12 tháng
    • Vệ sinh bể chứa: 6 tháng/lần

    Giải pháp xử lý nước giếng khoan 4: Sử dụng máy lọc nước công nghệ RO

    VITEKO cung cấp hệ thống RO công suất cao dành riêng cho nước giếng khoan nhiễm bẩn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ kỹ thuật khảo sát, lấy mẫu xét nghiệm miễn phí, thiết kế hệ thống phù hợp với từng loại nước. Màng RO nhập khẩu chính hãng, bảo hành 12-24 tháng, bảo trì định kỳ trọn đời.

    VIII. Kết luận
    Nước giếng nhiễm bẩn là vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến 9 triệu người mỗi năm tại Việt Nam. Top 5 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp] bao gồm: thấm lậu từ công nghiệp, hoạt động nông nghiệp, hệ thống tự hoại rò rỉ, đặc điểm địa chất tự nhiên, và khai thác vượt ngưỡng.

    Mỗi nguyên nhân tạo ra dấu hiệu nhận biết riêng biệt. Tuy nhiên, nhiều chất độc hại như chì, asen, nitrat và vi khuẩn không có màu, mùi, vị. Quan sát bằng mắt thường chỉ phát hiện một phần vấn đề. Xét nghiệm định kỳ tại cơ quan y tế là bước bắt buộc để xác định chính xác tình trạng nước.


    Hệ thống lọc nước giếng khoan VTEKO

    Qua việc tổng hợp Top 10 nguyên nhân nước giếng nhiễm bẩn [Có giải pháp], có thể thấy mỗi nguyên nhân đều đòi hỏi phương án xử lý riêng, dựa trên đặc điểm nguồn nước và mục đích sử dụng.

    Để được tư vấn giải pháp chọn hệ thống lọc nước giếng khoan phù hợp, tối ưu chi phí và đúng kỹ thuật, hãy liên hệ Hotline 091 897 6655 (Miền Nam) / Hotline 093 345 5566 (Miền Bắc) để được hỗ trợ trực tiếp.
     
     
    Muốn bài này được xem nhiều hơn? Click để sử dụng Dịch vụ Đẩy tin
    Quảng cáo Đồng Nai Không spam

Chia sẻ trang này